Trong bối cảnh công tác dân số của nước ta đang đứng trước những chuyển biến sâu sắc, việc Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội xây dựng Pháp lệnh sửa đổi Điều 10 của Pháp lệnh Dân số năm 2003, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2008, là yêu cầu khách quan và có tính cấp bách. Thực tiễn cho thấy, các quy định hiện hành về hạn chế số con không còn phù hợp với tình hình dân số hiện nay, khi mức sinh trên phạm vi cả nước đã giảm xuống dưới mức sinh thay thế và tiếp tục có xu hướng giảm trong những năm gần đây. Việc sửa đổi Pháp lệnh không chỉ nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, mà còn thể chế hóa kịp thời chủ trương chuyển trọng tâm chính sách dân số từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển, bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013.
Sau nhiều năm đạt và duy trì mức sinh thay thế, từ năm 2021 đến nay, mức sinh của Việt Nam đã giảm liên tục và đến năm 2024 chỉ còn 1,91 con/phụ nữ – mức thấp nhất trong lịch sử. Đáng lưu ý, xu hướng giảm sinh không chỉ diễn ra ở khu vực thành thị mà đã lan rộng sang khu vực nông thôn và nhiều vùng kinh tế – xã hội. Hệ quả của mức sinh thấp kéo dài là nguy cơ kết thúc sớm thời kỳ dân số vàng, thiếu hụt lực lượng lao động trong tương lai, đẩy nhanh quá trình già hóa dân số và tạo áp lực lớn đối với hệ thống an sinh xã hội, tăng trưởng kinh tế, cũng như bảo đảm quốc phòng, an ninh. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục duy trì các quy định pháp luật mang tính hạn chế quyền quyết định sinh con của cá nhân, cặp vợ chồng không những thiếu tính thực tiễn mà còn có nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng mức sinh thấp.
Từ góc độ pháp lý, Điều 10 của Pháp lệnh Dân số hiện hành vẫn mang đậm dấu ấn của giai đoạn chính sách kiểm soát quy mô dân số, với quy định về việc “sinh một hoặc hai con” và các trường hợp ngoại lệ do Chính phủ quy định. Quy định này được ban hành trong bối cảnh mức sinh cao, áp lực gia tăng dân số là thách thức lớn đối với sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, khi chính sách dân số đã chuyển trọng tâm và mức sinh đang giảm sâu, việc tiếp tục áp dụng quy định mang tính hạn chế này không còn phù hợp với yêu cầu phát triển. Hơn nữa, theo Hiến pháp năm 2013, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong những trường hợp thật sự cần thiết vì lợi ích chung. Do đó, việc sửa đổi Điều 10 theo hướng khẳng định quyền của cá nhân, cặp vợ chồng trong việc quyết định thời gian sinh con, số con và khoảng cách giữa các lần sinh là cần thiết để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và sự thống nhất của hệ thống pháp luật.
Việc sửa đổi Pháp lệnh lần này còn có ý nghĩa quan trọng trong việc thể chế hóa đầy đủ các chủ trương, đường lối của Đảng về công tác dân số trong tình hình mới, đặc biệt là Nghị quyết số 21-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII và các kết luận, chỉ đạo gần đây của Bộ Chính trị. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia sau khi đạt được mục tiêu kiểm soát dân số đã phải đối mặt với hệ lụy nghiêm trọng của mức sinh thấp kéo dài, buộc phải điều chỉnh chính sách theo hướng nới lỏng, thậm chí khuyến sinh. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam kịp thời sửa đổi các quy định pháp luật không còn phù hợp, nhất là các quy định liên quan đến số con, là bước đi cần thiết để chủ động ứng phó với các thách thức dân số trong trung và dài hạn.
Có thể khẳng định, sửa đổi Điều 10 của Pháp lệnh Dân số không nhằm khuyến khích sinh nhiều con bằng các biện pháp hành chính, mà nhằm tạo khuôn khổ pháp lý tôn trọng quyền tự quyết của người dân, đồng thời mở đường cho việc xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ gia đình, phụ nữ và trẻ em một cách toàn diện, hiệu quả hơn. Việc bãi bỏ các quy định mang tính áp đặt về số con sẽ góp phần xóa bỏ rào cản pháp lý và tâm lý, tạo môi trường thuận lợi để các cặp vợ chồng hiện thực hóa mong muốn sinh con phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và hoàn cảnh của mình.
Trong bối cảnh mức sinh giảm nhanh và nguy cơ già hóa dân số đang hiện hữu, việc sửa đổi Pháp lệnh Dân số theo quy trình rút gọn là yêu cầu cấp thiết, không thể trì hoãn. Hoàn thiện kịp thời khuôn khổ pháp luật về dân số sẽ góp phần quan trọng trong việc duy trì mức sinh thay thế, bảo đảm cơ cấu dân số hợp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước trong những thập kỷ tới./.