Trong bối cảnh Chính phủ đang thúc đẩy mạnh mẽ cải cách thể chế, hoàn thiện hành lang pháp lý cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đối với công tác pháp chế tại các bộ, ngành trở nên cao hơn bao giờ hết. Sự bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, mô hình sandbox chính sách cùng xu hướng hội nhập quốc tế sâu rộng khiến việc xây dựng chính sách không chỉ dừng lại ở tư duy pháp lý truyền thống, mà đòi hỏi đội ngũ pháp chế phải có tư duy liên ngành, có khả năng phân tích, dự báo và phản ứng nhanh với những biến đổi của môi trường công nghệ.
Trong hệ thống quản lý nhà nước, pháp chế được xem như “bộ lọc pháp lý” thẩm tra tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của mọi đề án, dự thảo văn bản. Mọi chính sách muốn đi vào cuộc sống đều phải vượt qua vòng kiểm tra này. Đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, pháp chế còn giữ vai trò kết nối giữa nội dung kỹ thuật – vốn chứa đựng nhiều thuật ngữ và yêu cầu chuyên môn – với ngôn ngữ pháp lý mang tính chuẩn mực. Nhờ đó, văn bản ban hành vừa đáp ứng yêu cầu pháp luật, vừa phù hợp thực tiễn quản lý và nhu cầu phát triển của ngành.
Để hoàn thành nhiệm vụ này, đội ngũ pháp chế phải sở hữu hệ thống kỹ năng và nghiệp vụ rất chuyên sâu. Trước hết, kỹ năng phân tích và đánh giá pháp lý là nền tảng quan trọng nhất. Mỗi chuyên viên pháp chế cần có khả năng nhận diện vấn đề pháp lý, xác định mâu thuẫn, chồng chéo, khoảng trống trong hệ thống pháp luật, cũng như đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025. Đặc biệt, trong lĩnh vực KH&CN, việc hiểu bản chất kỹ thuật của các nội dung được điều chỉnh là điều kiện không thể thiếu để đưa ra tư vấn chính xác.
Cùng với đó, kỹ năng xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giữ vị trí cốt lõi. Soạn thảo quy định rõ ràng, logic, bảo đảm thẩm quyền và tính khả thi đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật lập pháp với khả năng chuyển tải chính xác những nội dung chuyên môn phức tạp như tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đổi mới sáng tạo hay dữ liệu số. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong câu chữ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng văn bản khi triển khai thực tiễn.
Một trong những nghiệp vụ khó nhất chính là thẩm định văn bản. Đây là giai đoạn mà pháp chế phải xem xét toàn diện căn cứ pháp lý, thẩm quyền, tính thống nhất với hệ thống pháp luật và khả năng thực thi. Những đề xuất sửa đổi phải có cơ sở vững chắc, tránh tình trạng văn bản ban hành gây ra chồng chéo hoặc áp đặt yêu cầu trái luật. Đây cũng là nhiệm vụ góp phần duy trì sự ổn định và minh bạch của hệ thống pháp luật.
Trong giai đoạn hiện nay, Luật Ban hành VBQPPL 2025 yêu cầu đánh giá tác động chính sách là bước bắt buộc. Điều này đòi hỏi pháp chế phải biết lượng hóa tác động kinh tế – xã hội, chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý để lựa chọn phương án tối ưu. Với các lĩnh vực đặc thù như đổi mới sáng tạo, tiêu chuẩn – quy chuẩn hay dữ liệu số, đánh giá tác động còn có ý nghĩa giúp dự báo ảnh hưởng rộng dài hạn, tránh việc chính sách trở nên lỗi thời ngay sau khi ban hành.
Pháp chế cũng cần có khả năng phối hợp liên ngành – một kỹ năng ngày càng quan trọng. Khoa học và công nghệ hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực như y tế, giáo dục, công nghiệp, nông nghiệp hay an sinh xã hội. Điều đó khiến việc tham mưu pháp lý không thể diễn ra độc lập, mà phải dựa trên sự trao đổi với các bộ, ngành, với các đơn vị kỹ thuật để bảo đảm tính nhất quán của chính sách. Đây cũng là lý do nhiều chính sách lớn yêu cầu ý kiến của Bộ KH&CN để tránh xung đột giữa pháp lý và kỹ thuật.
Trong xu hướng chuyển đổi số quốc gia, đội ngũ pháp chế còn phải nắm được kiến thức về cơ chế quản lý dữ liệu, an toàn thông tin, thương mại hóa tài sản trí tuệ, tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật và thị trường công nghệ. Những hiểu biết này giúp pháp chế tư vấn chính xác hơn và hạn chế tối đa các xung đột giữa nội dung pháp luật với thực tế ứng dụng công nghệ.
Không thể bỏ qua yêu cầu về năng lực hội nhập quốc tế. Chính sách khoa học và công nghệ ngày nay chịu tác động mạnh từ chuẩn mực quốc tế như OECD, WIPO, ISO. Do đó, cán bộ pháp chế cần thường xuyên cập nhật pháp luật các nước, dự báo xu hướng công nghệ, đối chiếu với yêu cầu trong nước để đề xuất khung pháp lý phù hợp.
Cuối cùng, kỹ năng truyền thông chính sách – dù thường bị xem nhẹ – lại có vai trò quan trọng trong bảo đảm văn bản được hiểu đúng và thực thi đúng. Một văn bản tốt nếu không được phổ biến hiệu quả cũng khó phát huy giá trị trong đời sống. Việc viết bài giải thích chính sách, tập huấn nghiệp vụ, hướng dẫn đơn vị cơ sở hay sử dụng nền tảng số để truyền thông là những nhiệm vụ gắn liền với hoạt động pháp chế hiện đại.
Nhìn tổng thể, kỹ năng và nghiệp vụ pháp chế ngày nay không chỉ dừng lại ở việc đọc – hiểu và viết văn bản pháp luật. Đó là sự tổng hòa của nhiều năng lực: tư duy phân tích, thiết kế chính sách, thẩm định, đánh giá tác động, phối hợp liên ngành, khả năng hiểu biết công nghệ và năng lực truyền thông chính sách. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh và đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển quốc gia, việc nâng cao chất lượng đội ngũ pháp chế chính là chìa khóa để xây dựng hệ thống pháp luật hiện đại, minh bạch và thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ Việt Nam.